Chúng tôi quản trị web thông qua việc biên tập, cập nhật nội dung cho website và sử dụng các công cụ thống kê lượng truy cập, hiệu quả website:
- Cập nhật thông tin về các lĩnh vực liên quan lên website của doanh nghiệp bạn.
- Xử lý những hình ảnh sản phẩm cho website, đưa sản phẩm mới lên website.
- Thiết kế banner quảng cáo.
- Thống kê lượt truy cập website hằng tháng.
- Các mục, trang được xem nhiều nhất, các sản phẩm và dịch vụ được xem nhiều nhất.
- Xử lý khi hệ thống gặp sự cố về website, domain, hosting.
- Theo dõi thứ hạng và đảm bảo thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm.
- Đồng thời, SFE tư vấn những chiến lược phát triển và tăng thứ hạng website của doanh nghiệp ban.
| Gói Dịch vụ | SFE-QT1 | SFE-QT2 | SFE-QT3 | SFE-QT4 | SFE-QT5 |
| Giá & tính năng | 1.500.000đ / tháng |
2.000.000đ / tháng |
2.500.000đ / tháng |
3.000.000đ / tháng |
3.500.000đ / tháng |
| 1. Sao lưu website | Hàng ngày | Hàng ngày | Hàng ngày | Hàng ngày | Hàng ngày |
| 2. Kiểm tra hoạt động của website | Hàng ngày | Hàng ngày | Hàng ngày | Hàng ngày | Hàng ngày |
| 3. Phục hồi dữ liệu khi có sự cố | Có | Có | Có | Có | Có |
| 4. Cập nhật nội dung (tin tức, sản phẩm)
- Có trách nhiệm kiểm tra, biên tập nội dung, câu chữ. |
≤ 50 | ≤ 100 | ≤ 200 | ≤ 300 | Unlimit |
| 5. Kiểm tra liên kết, lỗi website | Có | Có | Có | Có | Có |
| 6. Cập nhật hình ảnh:
- Xử lý đồ họa hình ảnh.
- Tối ưu hóa hình ảnh sao cho không ảnh hưởng tới tốc độ truy cập website
|
≤ 50 | ≤ 100 | ≤ 200 | ≤ 300 | Unlimit |
| 7. Báo cáo hàng tháng:
- Báo cáo số lượng truy cập website. |
Có | Có | Có | Có | Có |
| 8. Cài đặt, cấu hình email | Không | Có | Có | Có | Có |
| 9. Đăng ký website vào danh bạ | 10 | 20 | 400 | 400 | 400 |
| 10. Đăng ký website lên các công cụ tìm kiếm | Có | Có | Có | Có | Có |
| 11. Tối ưu hóa website cho máy tìm kiếm | Không | Không | Có | Có | Có |
| 12. Quảng bá website lên Top Google | Không | Không | Top 50 | Top 30 | Top 10 |
| 13. Cấu hình / Bảo mật máy chủ | Không | Không | Không | Có | Có |
| 14. Quản trị máy chủ | Không | Không | Không | Không | Có |
Gói WTI-QT1 |
|
| 1.500.000đ | |
| Hàng ngày | |
| Hàng ngày | |
| Có | |
| ≤ 50 | |
| Có | |
| ≤ 50 | |
| Có | |
| Không | |
| 10 | |
| Có | |
| Không | |
| Không | |
| Không | |
| Không | |
Gói WTI-QT2 |
|
| 2.000.000đ | |
| Hàng ngày | |
| Hàng ngày | |
| Có | |
| ≤ 100 | |
| Có | |
| ≤ 100 | |
| Có | |
| Có | |
| 20 | |
| Có | |
| Không | |
| Không | |
| Không | |
| Không | |
Gói WTI-QT3 |
|
| 2.500.000đ | |
| Hàng ngày | |
| Hàng ngày | |
| Có | |
| ≤ 200 | |
| Có | |
| ≤ 200 | |
| Có | |
| Có | |
| 400 | |
| Có | |
| Có | |
| Top 50 | |
| Không | |
| Không | |
Gói WTI-QT4 |
|
| 3.000.000đ | |
| Hàng ngày | |
| Hàng ngày | |
| Có | |
| ≤ 300 | |
| Có | |
| ≤ 300 | |
| Có | |
| Có | |
| 400 | |
| Có | |
| Có | |
| Top 30 | |
| Có | |
| Không | |
Gói WTI-QT5 |
|
| 3.500.000đ | |
| Hàng ngày | |
| Hàng ngày | |
| Có | |
| Unlimit | |
| Có | |
| Unlimit | |
| Có | |
| Có | |
| 400 | |
| Có | |
| Có | |
| Top 10 | |
| Có | |
| Có | |